Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhớ da diết" (1)

nhớ da diết
Tiếng Anh Cụm từMiss intensely/deeply
Từ vựng của tôi
Tôi nhớ da diết những ngày tháng cũ.
I intensely miss the old days.

swap_horiz Từ liên quan "nhớ da diết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhớ da diết" (1)

Tôi nhớ da diết những ngày tháng cũ.
I intensely miss the old days.